Trang chủVIO • CVE
add
Vior Gold Corporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
476,90 N
Tỷ số P/E
20,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 702,39 N | 98,82% |
Thu nhập ròng | 329,94 N | -48,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -712,63 N | -131,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 170,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,65 Tr | 81,59% |
Tổng tài sản | 74,57 Tr | 110,47% |
Tổng nợ | 11,11 Tr | 105,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,94 N | -48,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -952,05 N | -9,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 Tr | 47,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,35 N | -100,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,68 Tr | -195,45% |
Dòng tiền tự do | -10,18 Tr | -215,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web