Trang chủVIOT • NASDAQ
add
Viomi Technology Co Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,08 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 4,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,71 Tr USD
Số lượng trung bình
328,55 N
Tỷ số P/E
3,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 475,30 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 107,07 Tr | — |
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,10 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -25,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | -5,48% |
Tổng tài sản | 2,39 T | -7,53% |
Tổng nợ | 858,68 Tr | -24,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
521