Trang chủVISI • IDX
add
Satu Visi Putra Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
570,00 Rp - 620,00 Rp
Phạm vi một năm
125,00 Rp - 1.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 NT IDR
Số lượng trung bình
4,99 Tr
Tỷ số P/E
388,75
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,49 T | -39,39% |
Chi phí hoạt động | 6,14 T | -9,40% |
Thu nhập ròng | -2,89 T | -257,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,68 | -359,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,39 T | -61,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,36 T | 402,84% |
Tổng tài sản | 291,57 T | -0,22% |
Tổng nợ | 109,61 T | 3,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 181,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,89 T | -257,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,94 T | 35,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,84 T | -173,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,10 T | 35,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,00 T | 301,07% |
Dòng tiền tự do | 34,37 T | 571,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
82