Trang chủVIT • ASX
add
Vitura Health Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,039 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,077 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
456,55 N
Tỷ số P/E
31,93
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,94 Tr | 8,29% |
Chi phí hoạt động | 7,74 Tr | 10,20% |
Thu nhập ròng | -418,78 N | -149,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,23 | -145,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,11 N | -97,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,10 Tr | -17,53% |
Tổng tài sản | 76,85 Tr | 8,56% |
Tổng nợ | 31,49 Tr | 3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 662,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -418,78 N | -149,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -684,53 N | -664,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -795,38 N | 84,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 740,54 N | -78,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -739,37 N | 62,57% |
Dòng tiền tự do | 84,51 N | 117,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
119