Trang chủVITR • STO
add
Vitrolife AB
Giá đóng cửa hôm trước
94,25 kr
Mức chênh lệch một ngày
94,25 kr - 97,15 kr
Phạm vi một năm
84,60 kr - 179,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
12,56 T SEK
Số lượng trung bình
254,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 892,00 Tr | -6,99% |
Chi phí hoạt động | 374,00 Tr | 5,95% |
Thu nhập ròng | -5,31 T | -3.922,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -595,63 | -4.210,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | -35,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,00 Tr | -32,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 809,00 Tr | -28,72% |
Tổng tài sản | 11,12 T | -36,24% |
Tổng nợ | 3,23 T | -15,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,31 T | -3.922,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,00 Tr | -40,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -362,00 Tr | -2.684,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -300,00 Tr | -243,54% |
Dòng tiền tự do | 141,12 Tr | 26,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.150