Trang chủVITT3 • BVMF
add
Vittia SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,28 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,24 R$ - 4,34 R$
Phạm vi một năm
3,91 R$ - 5,22 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
627,25 Tr BRL
Số lượng trung bình
345,90 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
5,72%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,15 Tr | 0,92% |
Chi phí hoạt động | 26,78 Tr | -42,10% |
Thu nhập ròng | 50,04 Tr | 7,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,38 | 6,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,12 Tr | 16,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,96 Tr | -11,95% |
Tổng tài sản | 929,95 Tr | -2,44% |
Tổng nợ | 285,57 Tr | -10,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 644,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,04 Tr | 7,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,59 Tr | 122,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,53 Tr | -54,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,13 Tr | -219,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,07 Tr | -422,55% |
Dòng tiền tự do | -14,40 Tr | 51,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.110