Trang chủVIVE • STO
add
Vivesto AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,081 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,075 kr - 0,081 kr
Phạm vi một năm
0,070 kr - 0,28 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
87,46 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,91 Tr | -17,65% |
Thu nhập ròng | -9,08 Tr | 15,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,72 Tr | 13,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | -93,50% |
Tổng tài sản | 149,04 Tr | -13,79% |
Tổng nợ | 24,46 Tr | 68,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 538,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,08 Tr | 15,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,28 Tr | -36,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 400,00 N | -95,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 Tr | 225,94% |
Dòng tiền tự do | 3,93 Tr | 152,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
4