Trang chủVIVS • NASDAQ
add
VivoSim Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 $
Mức chênh lệch một ngày
1,47 $ - 1,71 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 5,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 Tr USD
Số lượng trung bình
111,30 N
Tỷ số P/E
1,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,00 N | 8,33% |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | -4,33% |
Thu nhập ròng | -2,69 Tr | 21,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,35 N | 27,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,70 Tr | 20,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 Tr | 269,34% |
Tổng tài sản | 6,96 Tr | 81,06% |
Tổng nợ | 2,52 Tr | -27,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -102,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,69 Tr | 21,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 Tr | -26,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,00 N | 45,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,39 Tr | -18,68% |
Dòng tiền tự do | -2,30 Tr | -121,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
14