Trang chủVL • BKK
add
V L Enterprise PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,80 ฿ - 0,81 ฿
Phạm vi một năm
0,60 ฿ - 0,95 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
946,90 Tr THB
Số lượng trung bình
433,21 N
Tỷ số P/E
22,84
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,28 Tr | 3,69% |
Chi phí hoạt động | 12,97 Tr | -10,80% |
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 117,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,90 | 108,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,65 Tr | 9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,28 Tr | -43,71% |
Tổng tài sản | 1,48 T | -11,12% |
Tổng nợ | 419,69 Tr | -32,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 117,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,06 Tr | 76,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,28 Tr | 14,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,55 Tr | 66,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 Tr | 98,31% |
Dòng tiền tự do | 16,63 Tr | 110,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
262