Trang chủVLE • TSE
add
Valeura Energy Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
13,66 $
Mức chênh lệch một ngày
13,78 $ - 14,53 $
Phạm vi một năm
6,06 $ - 15,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T CAD
Số lượng trung bình
694,80 N
Tỷ số P/E
47,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,84 Tr | -30,70% |
Chi phí hoạt động | 96,21 Tr | 11,94% |
Thu nhập ròng | -12,56 Tr | -105,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,06 | -108,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,06 Tr | -33,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,74 Tr | 19,53% |
Tổng tài sản | 885,78 Tr | 3,32% |
Tổng nợ | 342,99 Tr | 4,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 542,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,56 Tr | -105,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,51 Tr | -27,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,66 Tr | -11,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,76 Tr | 10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,19 Tr | -43,73% |
Dòng tiền tự do | 92,42 Tr | -41,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
209