Trang chủVLN • TSE
add
Velan Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 $
Phạm vi một năm
13,61 $ - 19,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,88 N
Tỷ số P/E
3,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,66 Tr | -2,38% |
Chi phí hoạt động | 20,02 Tr | 23,43% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 104,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,18 | 104,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,48 Tr | -33,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,86 Tr | 4,07% |
Tổng tài sản | 343,08 Tr | -32,78% |
Tổng nợ | 156,51 Tr | -60,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 104,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,68 Tr | -85.233,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,67 Tr | 66,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,00 N | -169,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,25 Tr | -85,67% |
Dòng tiền tự do | -20,81 Tr | -116,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.283