Trang chủVLS • ASX
add
Vita Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,52 $
Mức chênh lệch một ngày
2,51 $ - 2,52 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 2,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
23,23 N
Tỷ số P/E
13,68
Tỷ lệ cổ tức
5,58%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,86 Tr | 19,15% |
Chi phí hoạt động | 11,04 Tr | 21,49% |
Thu nhập ròng | 2,80 Tr | 25,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,72 | 5,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,91 Tr | 24,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,56 Tr | 24,35% |
Tổng tài sản | 82,36 Tr | 14,56% |
Tổng nợ | 26,20 Tr | 33,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,80 Tr | 25,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,92 Tr | 181,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 80,00 N | 184,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,98 Tr | -15,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,08 Tr | 623,09% |
Dòng tiền tự do | 3,01 Tr | 37,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
124