Trang chủVLTSA • EPA
add
Voltalia SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,00 €
Mức chênh lệch một ngày
6,92 € - 7,10 €
Phạm vi một năm
5,70 € - 9,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
911,13 Tr EUR
Số lượng trung bình
76,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,43 Tr | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 122,00 Tr | 26,00% |
Thu nhập ròng | -44,17 Tr | -1.590,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,70 | -1.417,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,91 Tr | -33,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,00 Tr | -15,89% |
Tổng tài sản | 4,19 T | 5,71% |
Tổng nợ | 3,13 T | 12,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,17 Tr | -1.590,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,25 Tr | -13,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,85 Tr | -25,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 117,80 Tr | 129,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,00 Tr | 156,57% |
Dòng tiền tự do | -132,80 Tr | -72,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.900