Trang chủVMS • ASX
add
Venari Minerals NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
95,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,00 | 131,09% |
Chi phí hoạt động | 308,07 N | -39,82% |
Thu nhập ròng | -299,87 N | 56,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,52 N | 81,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -286,40 N | -1.328,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 Tr | 366,85% |
Tổng tài sản | 26,31 Tr | 29,28% |
Tổng nợ | 602,26 N | -11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -299,87 N | 56,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -364,39 N | -22,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | -76,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,16 Tr | 136,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 Tr | 1.026,21% |
Dòng tiền tự do | -2,04 Tr | -57,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web