Trang chủVNB • FRA
add
Valley National Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
10,60 €
Mức chênh lệch một ngày
10,70 € - 10,70 €
Phạm vi một năm
6,90 € - 11,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T USD
Số lượng trung bình
31,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 505,91 Tr | 38,26% |
Chi phí hoạt động | 270,74 Tr | 6,85% |
Thu nhập ròng | 195,40 Tr | 68,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,62 | 22,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 138,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -24,34% |
Tổng tài sản | 64,13 T | 2,63% |
Tổng nợ | 56,33 T | 2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 555,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,40 Tr | 68,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 196,64 Tr | -49,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -915,20 Tr | -294,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 931,68 Tr | 8.259,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 213,12 Tr | -74,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
3.675