Trang chủVNME • NASDAQ
add
Vendome Acquisition Corp I
Giá đóng cửa hôm trước
10,11 $
Phạm vi một năm
9,89 $ - 10,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
252,75 Tr USD
Số lượng trung bình
28,53 N
Tỷ số P/E
65,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -70,82 N | — |
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 304,58 N | — |
Tổng tài sản | 204,61 Tr | — |
Tổng nợ | 204,20 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,68 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 505,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -226,74 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,34 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,51 N | — |
Dòng tiền tự do | -136,53 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính