Trang chủVNXT • BIT
add
Vinext SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 €
Mức chênh lệch một ngày
1,83 € - 1,83 €
Phạm vi một năm
1,50 € - 5,61 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 Tr EUR
Số lượng trung bình
560,00
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 Tr | 82,34% |
Chi phí hoạt động | 403,36 N | -12,85% |
Thu nhập ròng | 58,29 N | 119,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,62 | 110,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,67 N | 157,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,26 N | — |
Tổng tài sản | 6,55 Tr | — |
Tổng nợ | 5,37 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,29 N | 119,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -460,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,90 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 516,14 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,46 N | — |
Dòng tiền tự do | -12,58 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18