Trang chủVOLO • STO
add
Volati AB
Giá đóng cửa hôm trước
80,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
80,20 kr - 82,00 kr
Phạm vi một năm
73,80 kr - 127,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
7,37 T SEK
Số lượng trung bình
104,06 N
Tỷ số P/E
26,72
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 T | 0,65% |
Chi phí hoạt động | 757,00 Tr | 7,22% |
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -2,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | -2,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,00 Tr | -8,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 679,00 Tr | 114,20% |
Tổng tài sản | 7,77 T | 4,28% |
Tổng nợ | 5,60 T | 6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -2,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,00 Tr | 0,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,00 Tr | 87,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 101,00 Tr | 18,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 515,00 Tr | 140,65% |
Dòng tiền tự do | 421,50 Tr | 18,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.263