Trang chủVOR • NASDAQ
add
Vor Biopharma Inc
17,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,75%)-0,13
17,26 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:54:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,84 $
Mức chênh lệch một ngày
17,35 $ - 19,70 $
Phạm vi một năm
2,62 $ - 65,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
849,46 Tr USD
Số lượng trung bình
956,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 65,67 Tr | 109,72% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 5.709,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 307,53 | 3.594,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,64 Tr | -115,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 455,21 Tr | 395,19% |
Tổng tài sản | 464,13 Tr | 224,81% |
Tổng nợ | 628,44 Tr | 1.259,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -164,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 5.709,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,80 Tr | 5,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,97 Tr | -67.919,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 307,80 Tr | 477,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 236,02 Tr | 709,66% |
Dòng tiền tự do | -47,71 Tr | -268,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
76