Trang chủVOXR • NASDAQ
add
Vox Royalty Corp
5,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,76%)+0,040
5,30 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:38:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,32 $
Mức chênh lệch một ngày
5,02 $ - 5,33 $
Phạm vi một năm
2,56 $ - 6,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
503,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
655,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 Tr | 154,04% |
Chi phí hoạt động | 6,03 Tr | 112,21% |
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | 769,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,91 | 363,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 198,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,93 Tr | 243,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 Tr | -7,64% |
Tổng tài sản | 123,40 Tr | 140,16% |
Tổng nợ | 16,35 Tr | 96,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | 769,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,18 Tr | 4.836,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 Tr | -539.839,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,73 Tr | -918,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 Tr | -643,30% |
Dòng tiền tự do | 57,86 Tr | 3.963.170,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7