Trang chủVOYG • NYSE
add
Voyager Technologies Inc
23,76 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)+0,21
23,97 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:50:12 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,39 $
Mức chênh lệch một ngày
23,15 $ - 24,21 $
Phạm vi một năm
17,41 $ - 73,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,65 Tr | 23,70% |
Chi phí hoạt động | 40,52 Tr | 149,65% |
Thu nhập ròng | -30,22 Tr | -237,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,78 | -2.230,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,55 Tr | -1.127,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,33 Tr | 778,47% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 324,26% |
Tổng nợ | 620,92 Tr | 120,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,22 Tr | -237,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,98 Tr | -172,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,80 Tr | -3.522,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 264,78 Tr | 6.619.625.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,01 Tr | 468,08% |
Dòng tiền tự do | -45,74 Tr | -36.679,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
800