Trang chủVR8 • ASX
add
Vanadium Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,56 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 59,32 N | -89,50% |
Thu nhập ròng | -109,36 N | 80,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,01 N | 90,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,72 N | 186,41% |
Tổng tài sản | 30,49 Tr | 2,88% |
Tổng nợ | 536,13 N | -21,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,36 N | 80,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -135,55 N | 36,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -239,52 N | 64,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 505,35 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,28 N | 114,74% |
Dòng tiền tự do | -374,77 N | 56,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web