Trang chủVRB • CVE
add
Vanadiumcorp Resource Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 155,46 N | 9,99% |
Thu nhập ròng | -163,98 N | -162,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,70 N | -12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,35 N | 965,96% |
Tổng tài sản | 10,49 Tr | 9,60% |
Tổng nợ | 2,46 Tr | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -163,98 N | -162,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -180,20 N | -1.306,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,24 N | 57,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 630,55 N | 100,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 325,11 N | 861,01% |
Dòng tiền tự do | 37,70 N | 106,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web