Trang chủVRC • ASX
add
Volt Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 264,22 N | -30,70% |
Thu nhập ròng | -555,09 N | 11,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 830,03 N | 398,22% |
Tổng tài sản | 27,03 Tr | -2,39% |
Tổng nợ | 6,48 Tr | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -555,09 N | 11,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -385,96 N | -26,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,08 N | 26,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 794,19 N | 63,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,15 N | 644,59% |
Dòng tiền tự do | -261,64 N | 34,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
6