Trang chủVREOF • OTCMKTS
add
Vireo Growth Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
594,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
208,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,51 Tr | 317,65% |
Chi phí hoạt động | 54,27 Tr | 503,66% |
Thu nhập ròng | -20,37 Tr | -29,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,49 | 68,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 84,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,26 Tr | 315,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -69,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,25 Tr | 12,71% |
Tổng tài sản | 817,15 Tr | 193,03% |
Tổng nợ | 509,73 Tr | 128,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,37 Tr | -29,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,66 Tr | 389,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,42 Tr | -261,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,28 Tr | -104,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,96 Tr | -94,12% |
Dòng tiền tự do | -23,12 Tr | -950,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
566