Trang chủVREX • NASDAQ
add
Varex Imaging Corp
10,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,62 $
Mức chênh lệch một ngày
10,34 $ - 10,71 $
Phạm vi một năm
6,76 $ - 14,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
439,95 Tr USD
Số lượng trung bình
290,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,60 Tr | 4,90% |
Chi phí hoạt động | 54,40 Tr | -5,06% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 866,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | 833,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 171,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,20 Tr | 21,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,60 Tr | -40,92% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -17,58% |
Tổng nợ | 607,20 Tr | -21,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 490,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 866,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,10 Tr | -269,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,70 Tr | -156,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | -101,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,40 Tr | -119,33% |
Dòng tiền tự do | -40,51 Tr | -375,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400