Trang chủVRLA • EPA
add
Verallia SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,40 €
Mức chênh lệch một ngày
17,77 € - 18,40 €
Phạm vi một năm
15,50 € - 29,92 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T EUR
Số lượng trung bình
83,82 N
Tỷ số P/E
23,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 804,45 Tr | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 47,80 Tr | 29,72% |
Thu nhập ròng | 11,55 Tr | -79,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -78,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,25 Tr | -20,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 418,00 Tr | -11,06% |
Tổng tài sản | 4,45 T | -4,91% |
Tổng nợ | 3,51 T | -2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 933,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,55 Tr | -79,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,90 Tr | -16,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,00 Tr | 51,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,95 Tr | -797,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,25 Tr | 51,43% |
Dòng tiền tự do | 61,82 Tr | -15,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1827
Trang web
Nhân viên
11.000