Trang chủVRM • NASDAQ
add
Vroom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,31 $
Mức chênh lệch một ngày
12,66 $ - 13,54 $
Phạm vi một năm
9,04 $ - 41,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,16 Tr USD
Số lượng trung bình
16,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,83 Tr | -9,31% |
Chi phí hoạt động | 30,45 Tr | -36,27% |
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | 68,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,00 | 65,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,64 Tr | 235,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,38 Tr | -64,61% |
Tổng tài sản | 937,38 Tr | -12,12% |
Tổng nợ | 820,77 Tr | -25,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | 68,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,25 Tr | 195,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,01 Tr | -197,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | 107,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | 94,24% |
Dòng tiền tự do | 4,21 Tr | -79,61% |
Giới thiệu
Vroom, Inc. is a parent company of United Auto Credit Corporation and CarStory. Previously, Vroom was a used car retailer and e-commerce company that let consumers buy, sell, and finance cars online. Vroom ceased e-commerce automotive sales operations on January 22, 2024. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 8 2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
652