Trang chủVRNO • OTCMKTS
add
Verano Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 1,95 $
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,61 Tr | -5,31% |
Chi phí hoạt động | 85,84 Tr | 2,53% |
Thu nhập ròng | -183,41 Tr | 32,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,77 | 28,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -95,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,17 Tr | -11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,72 Tr | -5,78% |
Tổng tài sản | 1,74 T | -12,66% |
Tổng nợ | 1,04 T | -0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 702,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,41 Tr | 32,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,82 Tr | -68,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,97 Tr | 19,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,74 Tr | 54,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,00 N | -99,56% |
Dòng tiền tự do | 2,27 Tr | 101,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.800