Trang chủVROY • CVE
add
Vizsla Royalties Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,75 $
Mức chênh lệch một ngày
2,56 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
1,66 $ - 5,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
182,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
119,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,78 Tr | 2.568,96% |
Thu nhập ròng | -7,91 Tr | -2.667,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -1.100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 Tr | -65,79% |
Tổng tài sản | 71,97 Tr | 804,57% |
Tổng nợ | 499,70 N | 447,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,91 Tr | -2.667,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -506,57 N | -90,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 660,73 N | -79,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 171,19 N | -94,23% |
Dòng tiền tự do | 2,74 Tr | 5.872,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web