Trang chủVSNMD • IST
add
Visne Madencilik Uretim Sanayi ve Tct AS
Giá đóng cửa hôm trước
78,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
75,05 ₺ - 79,50 ₺
Phạm vi một năm
71,65 ₺ - 859,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
9,10 T TRY
Số lượng trung bình
2,24 Tr
Tỷ số P/E
140,87
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 382,50 Tr | 8,42% |
Chi phí hoạt động | 96,75 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | 54,76 Tr | 179,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,32 | 173,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,37 Tr | 408,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -218,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,38 Tr | 1.488,99% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 13,82% |
Tổng nợ | 408,72 Tr | -40,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,76 Tr | 179,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,88 Tr | -9,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,65 Tr | 41,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,45 Tr | -134,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,40 Tr | -11,20% |
Dòng tiền tự do | -103,87 Tr | 46,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
266