Trang chủVSTECS • KLSE
add
Vstecs Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,57 RM
Mức chênh lệch một ngày
4,43 RM - 4,62 RM
Phạm vi một năm
2,46 RM - 5,03 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 T MYR
Số lượng trung bình
510,50 N
Tỷ số P/E
16,23
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 33,65% |
Chi phí hoạt động | 31,72 Tr | 52,94% |
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | 60,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | 20,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,03 Tr | 42,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,97 Tr | -19,40% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 22,84% |
Tổng nợ | 505,32 Tr | 34,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 573,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,48 Tr | 60,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,22 Tr | 358,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,79 Tr | 541,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,37 Tr | -203.780,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,65 Tr | 288,27% |
Dòng tiền tự do | 34,21 Tr | 5.796,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
441