Trang chủVSURE • STO
add
Verisure PLC
Giá đóng cửa hôm trước
8,90 €
Mức chênh lệch một ngày
9,05 € - 9,51 €
Phạm vi một năm
8,05 € - 16,61 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 T EUR
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 964,70 Tr | 10,86% |
Chi phí hoạt động | 433,70 Tr | 26,15% |
Thu nhập ròng | -121,30 Tr | -117,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,57 | -96,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,90 Tr | -39,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,10 Tr | -29,51% |
Tổng tài sản | 16,28 T | 1,39% |
Tổng nợ | 7,51 T | -26,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,30 Tr | -117,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 326,70 Tr | 1,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,70 Tr | -79,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,10 Tr | 379,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,90 Tr | -21,59% |
Dòng tiền tự do | -86,96 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
27.305