Trang chủVTM • ASX
add
Victory Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,50 $ - 1,60 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
207,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
391,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,53 N | -15,47% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | 162,53% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -714,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -310,69 | -863,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,00 Tr | -1.228,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,56 Tr | 179,26% |
Tổng tài sản | 26,87 Tr | 80,68% |
Tổng nợ | 814,95 N | 116,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -714,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -546,85 N | -73,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | -113,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,50 Tr | 180,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | 260,77% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -191,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1