Trang chủVTSI • NASDAQ
add
Virtra Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,71 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 3,87 $
Phạm vi một năm
3,55 $ - 7,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,26 Tr USD
Số lượng trung bình
45,52 N
Tỷ số P/E
159,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 Tr | -46,50% |
Chi phí hoạt động | 3,07 Tr | -27,20% |
Thu nhập ròng | -792,36 N | 10,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,20 | -66,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -584,45 N | -144,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,59 Tr | 3,07% |
Tổng tài sản | 65,14 Tr | 0,28% |
Tổng nợ | 19,54 Tr | -1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -792,36 N | 10,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -64,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -616,30 N | -301,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,40 N | 89,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,17 Tr | -33,48% |
Dòng tiền tự do | -638,70 N | -178,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
94