Trang chủVU • EPA
add
Vusion SA
Giá đóng cửa hôm trước
111,10 €
Mức chênh lệch một ngày
105,40 € - 108,90 €
Phạm vi một năm
99,95 € - 278,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T EUR
Số lượng trung bình
107,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,95 Tr | 57,18% |
Chi phí hoạt động | 61,85 Tr | -6,59% |
Thu nhập ròng | 46,66 Tr | 2.492,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,88 | 1.632,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,41 Tr | 249,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,66 Tr | 2.492,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Vusion provides IoT & Data solutions for physical commerce, serving over 350 large retailer groups around the world in Europe, Asia and North America. Wikipedia
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.000