Trang chủVUXEN • STO
add
Vuxen Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,75 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,95 kr - 17,85 kr
Phạm vi một năm
10,00 kr - 19,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
201,60 Tr SEK
Số lượng trung bình
14,78 N
Tỷ số P/E
32,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,50 Tr | 19,61% |
Chi phí hoạt động | 40,60 Tr | 23,78% |
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,96 | 150,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,50 Tr | 75,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,60 Tr | 77,06% |
Tổng tài sản | 142,10 Tr | 8,14% |
Tổng nợ | 37,10 Tr | 1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,70 Tr | 3,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -500,00 N | 95,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,20 Tr | 341,18% |
Dòng tiền tự do | -5,86 Tr | -177,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
30