Trang chủVVA • ASX
add
Viva Leisure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,57 $
Mức chênh lệch một ngày
1,55 $ - 1,58 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 1,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
152,43 N
Tỷ số P/E
18,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,26 Tr | 17,59% |
Chi phí hoạt động | 29,04 Tr | 12,98% |
Thu nhập ròng | 2,62 Tr | 167,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,49 | 127,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,07 Tr | 26,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,21 Tr | 0,75% |
Tổng tài sản | 603,26 Tr | 4,29% |
Tổng nợ | 486,81 Tr | 3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 Tr | 167,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,11 Tr | 33,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 Tr | 70,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,79 Tr | -340,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,66 Tr | 226,82% |
Dòng tiền tự do | 12,93 Tr | 44,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.700