Trang chủVYS • ASX
add
Vysarn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,68 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
348,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
25,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,40 Tr | 62,88% |
Chi phí hoạt động | 7,07 Tr | 44,44% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 103,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,85 | 24,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,63 Tr | 65,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,77 Tr | -21,74% |
Tổng tài sản | 139,64 Tr | 9,26% |
Tổng nợ | 31,93 Tr | -11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 527,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | 103,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,74 Tr | -35,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,73 Tr | 78,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -609,22 N | -103,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 404,69 N | -94,16% |
Dòng tiền tự do | 1,15 Tr | 2.036,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web