Trang chủVZZ • CVE
add
Val-d'Or Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
51,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,84 N | 30,31% |
Chi phí hoạt động | 228,54 N | -13,87% |
Thu nhập ròng | 185,20 N | 169,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 371,59 | 153,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -172,43 N | 21,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 486,46% |
Tổng tài sản | 6,42 Tr | 22,32% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 81,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 185,20 N | 169,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 404,36 N | 233,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 408,35 N | 13.010,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 806,71 N | 363,93% |
Dòng tiền tự do | 468,26 N | 312,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web