Trang chủW2V • ASX
add
Way 2 Vat Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,074 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,082 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,79 Tr AUD
Số lượng trung bình
268,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 932,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | — |
Thu nhập ròng | -744,50 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -79,84 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -669,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,00 N | — |
Tổng tài sản | 4,48 Tr | — |
Tổng nợ | 5,80 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -202,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -744,50 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 388,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -872,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -456,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web