Trang chủWA1 • ASX
add
WA1 Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,37 $
Mức chênh lệch một ngày
14,63 $ - 15,80 $
Phạm vi một năm
9,80 $ - 22,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T AUD
Số lượng trung bình
295,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | 37,84% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -67,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,13 Tr | -36,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,53 Tr | 60,08% |
Tổng tài sản | 224,99 Tr | 71,95% |
Tổng nợ | 5,67 Tr | 165,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -67,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 Tr | -129,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,16 Tr | -56,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,35 Tr | 64,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,87 Tr | 65,98% |
Dòng tiền tự do | -14,08 Tr | -53,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web