Trang chủWAF • ASX
add
West African Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,22 $ - 3,45 $
Phạm vi một năm
1,92 $ - 3,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 T AUD
Số lượng trung bình
11,54 Tr
Tỷ số P/E
7,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 532,84 Tr | 176,38% |
Chi phí hoạt động | 21,67 Tr | 304,20% |
Thu nhập ròng | 144,05 Tr | 103,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,03 | -26,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,21 Tr | 192,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 584,10 Tr | 49,12% |
Tổng tài sản | 2,72 T | 37,55% |
Tổng nợ | 957,40 Tr | 44,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,05 Tr | 103,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,12 Tr | 365,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,36 Tr | 40,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,57 Tr | -230,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,42 Tr | 1.011,02% |
Dòng tiền tự do | 112,35 Tr | 245,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
729