Trang chủWAFU • NASDAQ
add
Wah Fu Education Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,55 $ - 1,63 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 3,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 Tr USD
Số lượng trung bình
8,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 Tr | 9,26% |
Chi phí hoạt động | 920,22 N | -14,53% |
Thu nhập ròng | -84,78 N | 69,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,54 | 71,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,15 N | 102,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 3.343,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,58 Tr | -5,56% |
Tổng tài sản | 15,85 Tr | 2,29% |
Tổng nợ | 4,00 Tr | 9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,78 N | 69,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,41 N | 107,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -374,02 N | -1.912,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,83 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -275,16 N | 38,90% |
Dòng tiền tự do | 4,06 N | 102,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
109