Trang chủWATT • NASDAQ
add
Energous Corp
15,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,38%)+0,060
15,80 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:26:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,94 $
Mức chênh lệch một ngày
14,10 $ - 15,98 $
Phạm vi một năm
3,62 $ - 20,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,59 Tr USD
Số lượng trung bình
450,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 Tr | 610,28% |
Chi phí hoạt động | 2,57 Tr | -30,87% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 67,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,62 | 95,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 Tr | 59,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,40 Tr | 668,74% |
Tổng tài sản | 16,74 Tr | 341,16% |
Tổng nợ | 4,24 Tr | -12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | 67,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,41 Tr | 10,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | -101,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,50 Tr | -2.447,96% |
Dòng tiền tự do | -1,84 Tr | -15,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27