Trang chủWB • NASDAQ
add
Weibo Corp
8,77 $
Trước giờ mở cửa:(0,34%)+0,030
8,80 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,75 $
Mức chênh lệch một ngày
8,73 $ - 8,90 $
Phạm vi một năm
7,10 $ - 12,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T USD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
5,25
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 473,26 Tr | 3,60% |
Chi phí hoạt động | 258,26 Tr | 8,32% |
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -153,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,00 | -151,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | -37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,14 Tr | -19,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 T | 2,32% |
Tổng tài sản | 7,09 T | 9,02% |
Tổng nợ | 3,08 T | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | -153,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Weibo Corporation is a Chinese social network company known for the microblogging website Sina Weibo. It is based in Beijing, China. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
4.982