Trang chủWC1 • ASX
add
West Cobar Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,19 N | -67,16% |
Chi phí hoạt động | 573,52 N | -15,82% |
Thu nhập ròng | -525,18 N | 22,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -717,59 | -137,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -496,18 N | -35,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 Tr | 163,56% |
Tổng tài sản | 10,01 Tr | -16,22% |
Tổng nợ | 300,23 N | -51,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 354,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -525,18 N | 22,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,69 N | -166,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -492,14 N | -2,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 Tr | 101,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 670,96 N | 262,11% |
Dòng tiền tự do | -875,47 N | -35,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web