Trang chủWDFN • OTCMKTS
add
Woodlands Financial Services Company PA Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
28,84 $
Mức chênh lệch một ngày
28,25 $ - 28,25 $
Phạm vi một năm
18,89 $ - 33,54 $
Số lượng trung bình
376,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,78 Tr | 13,45% |
Chi phí hoạt động | 4,04 Tr | 2,90% |
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | 45,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,26 | 28,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,67 Tr | — |
Tổng tài sản | 630,81 Tr | — |
Tổng nợ | 589,65 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 Tr | 45,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web