Trang chủWELLCAL • KLSE
add
WellCall Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,25 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,22 RM - 1,25 RM
Phạm vi một năm
1,20 RM - 1,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
612,48 Tr MYR
Số lượng trung bình
183,69 N
Tỷ số P/E
15,26
Tỷ lệ cổ tức
5,69%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,16 Tr | -9,26% |
Chi phí hoạt động | 5,13 Tr | 1.459,88% |
Thu nhập ròng | 6,81 Tr | -48,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,42 | -43,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,78 Tr | -38,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,16 Tr | -42,68% |
Tổng tài sản | 168,69 Tr | -3,43% |
Tổng nợ | 22,97 Tr | -21,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,81 Tr | -48,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,75 Tr | -16,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -709,00 N | 65,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,95 Tr | -9,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,98 Tr | -215,05% |
Dòng tiền tự do | 7,92 Tr | 0,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
384