Trang chủWFSTF • OTCMKTS
add
Western Forest Products Inc
10,60 $
Sau giờ giao dịch:(0,39%)+0,041
10,64 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:20 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,80 $
Mức chênh lệch một ngày
10,58 $ - 10,60 $
Phạm vi một năm
7,00 $ - 12,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
156,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,90 Tr | -26,10% |
Chi phí hoạt động | 30,70 Tr | -15,43% |
Thu nhập ròng | -16,40 Tr | -3.180,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,12 | -4.411,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,47 | -832,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,30 Tr | -350,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 Tr | -45,57% |
Tổng tài sản | 738,00 Tr | -19,39% |
Tổng nợ | 255,90 Tr | -26,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 482,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,40 Tr | -3.180,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,60 Tr | -143,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,20 Tr | 30,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,40 Tr | 246,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 Tr | -148,28% |
Dòng tiền tự do | -25,84 Tr | -342,89% |
Giới thiệu
Western Forest Products Inc. is a Canadian lumber company based in Vancouver, British Columbia, Canada. Wikipedia
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.627